Mitsubishi Mitsubishi Xpander Cross
MPV gầm cao 7 chỗMPVXăng2026

Mitsubishi Xpander Cross

Xpander mặc áo SUV

Mitsubishi Xpander Cross màu NâuMitsubishi Xpander Cross màu TrắngMitsubishi Xpander Cross màu Đen
Màu ngoại thất
Nâu
Số chỗ
7chỗ
Khoảng sáng gầm
225mm
Tiêu hao
7,23L/100km
Túi khí
6túi
Phiên bản

Giá và trang bị

Giá niêm yết
699.000.000 ₫

Giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh

Ngoại thất

  • Đèn pha LED
  • Đèn hậu LED
  • Gương chỉnh/gập điện

Nội thất

  • Ghế bọc da
  • Vô-lăng bọc da
  • Cửa gió hàng ghế sau

Giải trí & Kết nối

  • Màn hình cảm ứng trung tâm
  • Apple CarPlay / Android Auto

An toàn

  • Phanh ABS/EBD
  • Cân bằng điện tử ESC
Tổng quan

Về Mitsubishi Xpander Cross

Xpander Cross giữ nguyên phần cốt của Xpander — khung RISE, động cơ 1.5L MIVEC, bảy chỗ, khoảng sáng gầm 225 mm — nhưng thân xe rộng hơn 40 mm nhờ bộ ốp và cản riêng, cùng thanh giá nóc và mâm 17 inch thiết kế mới.

Khác gì Xpander thường

  • Rộng 1.790 mm so với 1.750 mm của Xpander
  • Ốp vòm bánh, ốp sườn và cản trước/sau kiểu SUV; có giá đỡ hành lý trên mui
  • Chỉ một phiên bản duy nhất, trang bị tương đương bản AT Premium trở lên: 6 túi khí, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, màn giải trí 10 inch, nội thất hai tông màu
Mitsubishi Xpander Cross màu Trắng
Mitsubishi Xpander Cross màu Trắng

Vận hành

Động cơ xăng 1.5L MIVEC đạt chuẩn Euro 5 và tương thích E10, 105 hp, 141 Nm, đi cùng hộp số tự động 4 cấp và dẫn động cầu trước. Mức tiêu hao công bố là 7,23 L/100 km đường kết hợp — cao hơn Xpander thường một chút do thân xe rộng và nặng hơn.

Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC là trang bị tiêu chuẩn.

Mitsubishi Xpander Cross màu Đen
Mitsubishi Xpander Cross màu Đen
Chênh 40 triệu so với Xpander AT Premium. Đáng nếu bạn thích dáng SUV và hay chạy đường xấu ngoài thành phố; còn nếu chủ yếu đi trong phố thì Xpander thường vừa rẻ hơn vừa dễ đỗ hơn.
Kỹ thuật

Thông số chi tiết

Vận hành

Thông sốTiêu chuẩn
Công suất tối đa(hp)105
Mô-men xoắn cực đại(Nm)141
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Động cơ

Thông sốTiêu chuẩn
Loại động cơXăng 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích E10
Hộp sốTự động 4 cấp
Tiêu hao nhiên liệu(L/100km)7,23
Dung tích bình xăng(lít)45

Kích thước & Khối lượng

Thông sốTiêu chuẩn
Dài × Rộng × Cao(mm)4.595 × 1.790 × 1.750
Chiều dài cơ sở(mm)2.775
Khoảng sáng gầm(mm)225
Số chỗ ngồi(chỗ)7
Khối lượng không tải(kg)1.285

Khung gầm & Phanh

Thông sốTiêu chuẩn
Hệ thống treo trướcMacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sauThanh xoắn
Kích thước lốp205/55R17
Vành(inch)17

An toàn & Công nghệ

Thông sốTiêu chuẩn
Số túi khí(túi)6
Màn hình trung tâm(inch)10
CameraCamera lùi

Bảo hành

Thông sốTiêu chuẩn
Bảo hành xe3 năm hoặc 100.000 km
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Xpander Cross khác Xpander ở những điểm nào?

Cross rộng hơn 40 mm (1.790 mm so với 1.750 mm), có bộ ốp thân xe và cản kiểu SUV, giá đỡ hành lý trên mui, mâm 17 inch và nội thất hai tông màu. Về trang bị an toàn và giải trí, Cross tương đương bản AT Premium: 6 túi khí, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, màn giải trí 10 inch, AYC.

Xpander Cross có bản số sàn không?

Không. Xpander Cross chỉ có một phiên bản duy nhất, hộp số tự động 4 cấp, giá niêm yết 699 triệu đồng.

Gợi ý

Các dòng xe khác