
Mitsubishi Triton
Bi-turbo 204 hp và Super Select 4WD-II
Xe Mitsubishi tháng 08/2026 — hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ
Xem điều kiện áp dụng



- Công suất
- 204hp
- Mô-men xoắn
- 470Nm
- Khoảng sáng gầm
- 228mm
- Dẫn động
- Super Select 4WD-II
3 phiên bản
Giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh
Giải trí & Kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm
An toàn
- Phanh ABS/EBD
- Cân bằng điện tử ESC
Về Mitsubishi Triton
All-New Triton là thế hệ hoàn toàn mới của mẫu bán tải Mitsubishi, dựng trên khung gầm và hệ thống treo nâng cấp, dài 5.320–5.360 mm với trục cơ sở 3.130 mm và khoảng sáng gầm 228 mm.
Ba phiên bản, hai cấu hình động cơ
- 4WD AT Athlete — diesel 2.4L MIVEC Bi-Turbo: 204 hp, 470 Nm, dẫn động hai cầu Super Select 4WD-II kèm khoá vi sai cầu sau và bảy chế độ lái địa hình
- 2WD AT Premium — diesel 2.4L MIVEC Turbo: 184 hp, 430 Nm, dẫn động cầu sau, 7 túi khí, ghế lái chỉnh điện 8 hướng
- 2WD AT GLX — cùng động cơ 184 hp, mâm 16 inch, màn 8 inch, 3 túi khí

Đi địa hình
Bản Athlete dùng Super Select 4WD-II — hệ dẫn động cho phép chuyển sang hai cầu ngay khi đang chạy trên đường nhựa, khác với loại part-time thường thấy ở bán tải giá rẻ. Bảy chế độ lái gồm Đường trường, Đường tuyết, Đường sỏi đá, Đường bùn lầy, Đường cát, Đường gồ ghề và chế độ tiết kiệm. Đi kèm là khoá vi sai cầu sau và gói an toàn chủ động Mitsubishi Motors Safety Sensing.

Cabin
Bản Athlete và Premium có màn hình giải trí 9 inch kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, ghế lái chỉnh điện 8 hướng. Athlete thêm ghế da phối da lộn, camera 360 độ và cảm biến áp suất lốp.
Triton và Destinator là hai mẫu duy nhất của hãng được bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km — với xe làm việc nặng, đây là phần đáng giá không kém bảng thông số.
Thông số chi tiết
Vận hành
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Công suất tối đa(hp) | 184 | 184 | 204 |
| Mô-men xoắn cực đại(Nm) | 430 | 430 | 470 |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Hai cầu Super Select 4WD-II, khoá vi sai cầu sau |
| Chế độ lái | — | — | 7 chế độ lái địa hình |
Động cơ
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel 2.4L MIVEC Turbo, Euro 5 | Diesel 2.4L MIVEC Turbo, Euro 5 | Diesel 2.4L MIVEC Bi-Turbo, Euro 5 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
Kích thước & Khối lượng
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao(mm) | 5.320 × 1.865 × 1.795 | 5.320 × 1.865 × 1.795 | 5.360 × 1.930 × 1.815 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 3.130 | 3.130 | 3.130 |
| Khoảng sáng gầm(mm) | 228 | 228 | 228 |
| Số chỗ ngồi(chỗ) | 5 | 5 | 5 |
Khung gầm & Phanh
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng | Độc lập tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng | Độc lập tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá kèm ống giảm chấn | Nhíp lá kèm ống giảm chấn | Nhíp lá kèm ống giảm chấn |
| Kích thước lốp | 265/70R16 | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Vành(inch) | 16 | 18 | 18 |
An toàn & Công nghệ
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Số túi khí(túi) | 3 | 7 | 7 |
| Gói hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) | — | — | Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS) |
| Màn hình trung tâm(inch) | 8 | 9 | 9 |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 độ |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | — | Cảm biến trước | Cảm biến trước |
Bảo hành
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Bảo hành xe | 5 năm hoặc 150.000 km | 5 năm hoặc 150.000 km | 5 năm hoặc 150.000 km |
Câu hỏi thường gặp
Triton bản nào có hai cầu?
Chỉ bản 4WD AT Athlete (924 triệu) có dẫn động hai cầu Super Select 4WD-II kèm khoá vi sai cầu sau và bảy chế độ lái địa hình. Hai bản 2WD AT Premium (782 triệu) và 2WD AT GLX (655 triệu) dẫn động cầu sau, động cơ turbo đơn 184 hp/430 Nm.
Bán tải Triton có phải nộp lệ phí trước bạ như xe con không?
Xe bán tải chở hàng cabin kép hiện chịu lệ phí trước bạ bằng 60% mức của xe con cùng địa bàn, nên chi phí lăn bánh thấp hơn xe con cùng giá niêm yết. Mức cụ thể phụ thuộc địa phương đăng ký — để lại số điện thoại để nhận bảng dự toán theo đúng tỉnh/thành của bạn.


