
Mitsubishi Xforce
Gầm cao nhất phân khúc, đi phố lẫn đường xấu đều dễ
Xe Mitsubishi tháng 08/2026 — hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ
Xem điều kiện áp dụng







- Công suất
- 105hp
- Mô-men xoắn
- 141Nm
- Khoảng sáng gầm
- 222mm
- Tiêu hao
- 6,30L/100km
3 phiên bản
Giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh
Ngoại thất
- Đèn pha LED
- Đèn hậu LED
- Gương chỉnh/gập điện
Giải trí & Kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm
- Apple CarPlay / Android Auto
An toàn
- Phanh ABS/EBD
- Cân bằng điện tử ESC
Về Mitsubishi Xforce
Xforce là mẫu SUV hạng B của Mitsubishi, đặt cạnh Xpander trong dải sản phẩm nhưng nhắm tới người muốn dáng SUV và cảm giác lái chắc chắn hơn một chiếc MPV.
Điểm mạnh rõ nhất: khoảng sáng gầm
Bản Luxury và Ultimate có khoảng sáng gầm 222 mm, bản GLX 219 mm — thuộc nhóm cao nhất phân khúc. Con số này quan trọng ở Việt Nam hơn nhiều thông số khác: đường ngập sau mưa, gờ giảm tốc cao, vỉa hè phải leo lên để đỗ đều là chuyện thường ngày.

Vận hành
- Động cơ: xăng 1.5L MIVEC, 105 hp, mô-men xoắn 141 Nm
- Hộp số: tự động vô cấp CVT, dẫn động cầu trước
- Tiêu hao nhiên liệu: 6,30 L/100 km đường kết hợp
- Chế độ lái: bốn chế độ theo mặt đường — Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi, Đường bùn lầy (bản Luxury và Ultimate)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC có trên cả ba phiên bản: xe phanh nhẹ bánh phía trong khi vào cua, thân xe theo vô-lăng gọn hơn.

Nội thất và trang bị
Bản Luxury và Ultimate có màn hình giải trí 12,3 inch kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, điều hoà tự động hai vùng và ghế bọc da giảm hấp thụ nhiệt. Ultimate thêm camera 360 độ, cốp mở điện rảnh tay và dàn âm thanh Yamaha 8 loa.
Chọn giữa ba bản: GLX đủ dùng với 4 túi khí và màn 8 inch; Luxury là bản cân bằng nhất; Ultimate dành cho người cần camera 360 và gói an toàn Diamond Sense đầy đủ.
Thông số chi tiết
Vận hành
| Thông số | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Công suất tối đa(hp) | 105 | 105 | 105 |
| Mô-men xoắn cực đại(Nm) | 141 | 141 | 141 |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | — | Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường bùn lầy | Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường bùn lầy |
Động cơ
| Thông số | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.5L MIVEC | Xăng 1.5L MIVEC | Xăng 1.5L MIVEC |
| Hộp số | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT |
| Tiêu hao nhiên liệu(L/100km) | 6,30 | 6,30 | 6,30 |
| Dung tích bình xăng(lít) | 42 | 42 | 42 |
Kích thước & Khối lượng
| Thông số | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao(mm) | 4.390 × 1.810 × 1.660 | 4.390 × 1.810 × 1.660 | 4.390 × 1.810 × 1.660 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2.650 | 2.650 | 2.650 |
| Khoảng sáng gầm(mm) | 219 | 222 | 222 |
| Số chỗ ngồi(chỗ) | 5 | 5 | 5 |
| Khối lượng không tải(kg) | 1.210 | 1.240 | 1.250 |
Khung gầm & Phanh
| Thông số | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Kích thước lốp | 205/60R17 | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Vành(inch) | 17 | 18 | 18 |
An toàn & Công nghệ
| Thông số | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Số túi khí(túi) | 4 | 6 | 6 |
| Gói hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) | — | Diamond Sense | Diamond Sense |
| Màn hình trung tâm(inch) | 8 | 12,3 | 12,3 |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 độ |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến sau | Cảm biến sau | Cảm biến sau |
Bảo hành
| Thông số | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Bảo hành xe | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km |
Câu hỏi thường gặp
Xforce giá lăn bánh khoảng bao nhiêu?
Xe xăng phải nộp lệ phí trước bạ 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội) giá niêm yết, cộng phí đăng ký biển số 20 triệu tại hai thành phố này, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và đăng kiểm. Với bản GLX 605 triệu, giá lăn bánh rơi vào khoảng 688 triệu tại TP.HCM. Nhà phân phối thường có chương trình hỗ trợ lệ phí trước bạ theo tháng — để lại số điện thoại để nhận dự toán đúng thời điểm bạn mua.
Nên chọn Xforce bản nào?
GLX (605 triệu) có màn 8 inch, mâm 17 inch và 4 túi khí. Luxury (665 triệu) nâng lên màn 12,3 inch, mâm 18 inch, 6 túi khí, bốn chế độ lái và gói an toàn Diamond Sense. Ultimate (720 triệu) thêm camera 360 độ, ghế lái chỉnh điện, cốp điện rảnh tay và âm thanh Yamaha 8 loa.
Xforce và Xpander khác nhau thế nào?
Xforce là SUV 5 chỗ, gầm cao 222 mm, hộp số CVT và có chế độ lái theo mặt đường. Xpander là MPV 7 chỗ, ưu tiên không gian và chi phí sử dụng. Nếu nhà cần chở 6–7 người thường xuyên thì chọn Xpander; nếu chủ yếu 4–5 người và muốn dáng SUV, cảm giác lái chắc hơn thì Xforce hợp hơn.


